CÔNG TY TNHH SX-TM-DV VẬT LIỆU LÀM KÍN LÊ GIA

43/14/17 Cộng Hòa, P.4, Quận Tân Bình, TP.HCM, VIỆT NAM

Tel: 84.8.38116383 - Fax: 84.8.3811 1867 - Email: legiasealtech@gmail.com

|

Sản phẩm mới

Hỗ trợ trực tuyến

Thiet ke nha dep

Kinh Doanh 1

Kinh Doanh 2

Gioăng thép xoắn hệ DIN

Gioăng thép xoắn hệ DIN

Mô tả:
Gioăng thép xoắn, gioăng xếp chì, gioăng spiral wound gasket theo kích thước tiêu chuẩn hệ DIN PN6, PN10, PN16, PN25, PN40

Yêu cầu báo giá Hỗ trợ trực tuyến

Chi tiết sản phẩm: Gioăng thép xoắn hệ DIN


 

 Gioăng thép xoắn , ron thép xoắn, spiral wound gasket kích thước theo tiêu chuẩn hệ DIN PN6, PN10, PN16, PN25, PN40..

 

Rate Size D1 D2 D3 D4
PN10,16,25,40 10 3/8" 15 24 36 48
PN10,16,25,40 15 1/2" 19 28 40 53
PN10,16,25,40 20 3/4' 24 34 47 63
PN10,16,25,40 25 1" 30 41 55 73
PN10,16,25,40 32 1 1/4" 39 50 66 84
PN10,16,25,40 40 1 1/2" 45 56 72 94
PN10,16,25,40 50 2" 56 68 86 109
PN10,16,25,40 65 2 1/2" 72 84 103 129
PN10,16,25,40 80 3" 84 97 117 144
PN10,16 100 4" 108 123 144 164
PN10,16 125 5" 133 148 170 194
PN10,16 150 6" 160 177 200 220
PN10,16 175 7" 184 200 224 250
PN10,16 200 8" 209 229 255 275
PN10,16 250 10' 262 283 310 330
PN10 300 12" 311 332 360 380
PN10 350 14" 343 375 405 440
PN10 400 16" 401 426 458 491
PN10 450 18" 452 477 512 541
PN10 500 20" 503 528 566 596
PN10 600 24" 597 635 675 698
PN10 700 28" 697 735 777 813
PN10 800 32" 798 836 878 920
PN10 900 36" 896 934 979 1020
PN16 300 12" 311 332 360 386
PN16 350 14" 343 375 405 446
PN16 400 16" 401 426 458 498
PN16 450 18" 452 477 512 558
PN16 500 20" 503 528 566 620
PN16 600 24" 597 635 675 737
PN16 700 28" 697 735 777 807
PN16 800 32" 798 836 878 914
PN16 900 36" 896 934 979 1014
PN25,40 100 4" 108 123 144 170
PN25,40 125 5" 133 148 170 196
PN25,40 150 6" 160 177 200 226
PN25 175 7" 184 200 224 256
PN25 200 8" 209 229 255 286
PN25 250 10' 262 283 310 343
PN25 300 12" 311 332 360 403
PN25 350 14" 343 375 405 460
PN25 400 16" 401 426 458 517
PN25 450 18" 452 477 512 567
PN25 500 20" 503 528 566 627
PN25 600 24" 597 635 675 734
PN25 700 28" 697 735 777 836
PN25 800 32" 798 836 878 945
PN25 900 36" 896 934 979 1045
PN40 175 7" 184 200 224 268
PN40 200 8" 209 229 255 293
PN40 250 10' 262 283 310 355
PN40 300 12" 311 332 360 420
PN40 350 14" 343 375 405 477
PN40 400 16" 401 426 458 549
PN40 500 20" 503 528 566 631
PN40 600 24" 597 635 675 750

 

Sản phẩm cùng loại

free hit counter Bản quyền thuộc về Lê Gia 2013