CÔNG TY TNHH SX-TM-DV VẬT LIỆU LÀM KÍN LÊ GIA

43/14/17 Cộng Hòa, P.4, Quận Tân Bình, TP.HCM, VIỆT NAM

Tel: 84.8.38116383 - Fax: 84.8.3811 1867 - Email: legiasealtech@gmail.com

|

Sản phẩm mới

Hỗ trợ trực tuyến

Thiet ke nha dep

Kinh Doanh 1

Kinh Doanh 2

Gioăng thép xoắn hệ ANSI

Gioăng thép xoắn hệ ANSI

Mô tả:
Gioăng thép xoắn, gioăng xếp chì, gioăng spiral wound gasket kích thước theo tiêu chuẩn hệ ANSI class 150, class 600, class 900, class 1500

Yêu cầu báo giá Hỗ trợ trực tuyến

Chi tiết sản phẩm: Gioăng thép xoắn hệ ANSI

 

Gioăng thép xoắn, ron xếp chì, ron spiral wound gasket có kích thước theo hệ tiêu chuẩn ANSI/ASME class 150, class 300, class 600, class 900. clas 1500, class 2500 . Series B & Series A.

 

Rate Size D1 D2 D3 D4
150# (B) 15 1/2" 14.2 19 31.8 47.8
150# (B) 20 3/4" 20.6 25.4 39.6 57.2
150# (B) 25 1" 26.9 31.8 47.8 66.8
150# (B) 32 11/4" 38.1 47.8 60.4 76.2
150# (B) 40 11/2" 44.4 54.1 69.8 85.8
150# (B) 50 2" 55.6 69.8 85.8 104.9
150# (B) 65 21/2" 66.5 82.6 98.6 124
150# (B) 80 3" 81 101.6 120.6 136.6
150# (B) 90 31/2" 93.7 114.3 133.3 161.9
150# (B) 100 4" 106.4 127 149.4 174.8
150# (B) 125 5" 131.8 155.7 177.8 196.8
150# (B) 150 6" 157.2 182.6 209.6 222.2
150# (B) 200 8" 215.9 233.4 263.6 279.4
150# (B) 250 10" 268.2 287.3 317.5 339.8
150# (B) 300 12" 317.5 339.8 374.6 409.7
150# (B) 350 14" 349.2 371.6 406.4 450.8
150# (B) 400 16" 400 422.4 463.6 514.4
150# (B) 450 18" 449.3 474.7 527 549.4
150# (B) 500 20" 500.1 525.5 577.8 606.6
150# (B) 600 24" 603.2 628.6 685.8 717.6
300/400/600# (B) 15 1/2" 14.2 19 31.8 54.1
300/400/600# (B) 20 3/4" 20.6 25.4 39.6 66.8
300/400/600# (B) 25 1" 26.9 31.8 47.8 73.2
300/400/600# (B) 32 11/4" 38.1 47.8 60.4 82.6
300/400/600# (B) 40 11/2" 44.4 54.1 69.8 95.2
300/400/600# (B) 50 2" 55.6 69.8 85.8 111.2
300/400/600# (B) 65 21/2" 66.5 82.6 98.6 130.3
300/400/600# (B) 80 3" 81 101.6 120.6 149.4
300# (B) 90 31/2" 93.7 114.3 133.3 165.1
300# (B) 100 4" 106.4 127 149.4 181.1
300# (B) 125 5" 131.8 155.7 177.8 215.9
300# (B) 150 6" 157.2 182.6 209.6 251
300# (B) 200 8" 215.9 233.4 263.6 308.1
300# (B) 250 10" 268.2 287.3 317.5 362
300# (B) 300 12" 317.5 339.8 374.6 422.4
300# (B) 350 14" 349.2 371.6 406.4 485.9
300# (B) 400 16" 400 422.4 463.6 539.8
300# (B) 450 18" 449.3 474.7 527 596.9
300# (B) 500 20" 500.1 525.5 577.8 654
300# (B) 600 24" 603.2 628.6 685.8 774.7

 

 

Sản phẩm cùng loại

free hit counter Bản quyền thuộc về Lê Gia 2013